klassiek
Giao diện
Tiếng Hà Lan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]klassiek (so sánh hơn klassieker, so sánh nhất klassiekst)
- Thuộc về cổ điển
Biến cách
[sửa]| Biến cách của klassiek | ||||
|---|---|---|---|---|
| không biến tố | klassiek | |||
| có biến tố | klassieke | |||
| so sánh hơn | klassieker | |||
| khẳng định | so sánh hơn | so sánh nhất | ||
| vị ngữ/trạng ngữ | klassiek | klassieker | het klassiekst het klassiekste | |
| bất định | gđ./gc sg. | klassieke | klassiekere | klassiekste |
| gt. sg. | klassiek | klassieker | klassiekste | |
| số nhiều | klassieke | klassiekere | klassiekste | |
| xác định | klassieke | klassiekere | klassiekste | |
| chiết phân cách | klassieks | klassiekers | — | |
Từ phái sinh
[sửa]Hậu duệ
[sửa]- → Tiếng Indonesia: klasik