klaver
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | klaver | klaveret |
| Số nhiều | klaver, klaverer | klavera, klaverene |
klaver gđ
- Dương cầm.
- å spille klaver
- i trampe i klaveret — Nói gở, nói hớ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “klaver”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)