klok
Giao diện
Tiếng Ca Tua
[sửa]Danh từ
[sửa]klok
- hạt.
Tham khảo
[sửa]- Smith, Kenneth D. (1970) Vietnam word list (revised): Kơtua. SIL International.
Tiếng Na Uy
[sửa]
Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | klok |
| gt | klokt | |
| Số nhiều | kloke | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
klok
- Thông minh, sáng trí, khôn ngoan.
- en meget klok mann
- Han er ikke riktig klok. — Anh ta không được bình thường.
- Av skade blir man klok. — Thất bại là mẹ thành công.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “klok”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)