thông minh
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Từ nguyên
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tʰəwŋ˧˧ mïŋ˧˧ | tʰəwŋ˧˥ mïn˧˥ | tʰəwŋ˧˧ mɨn˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʰəwŋ˧˥ mïŋ˧˥ | tʰəwŋ˧˥˧ mïŋ˧˥˧ | ||
Tính từ
- Có trí lực tốt, hiểu nhanh, tiếp thu nhanh.
- Một cậu bé thông minh.
- Cặp mắt ánh lên vẻ thông minh.
- Nhanh trí và khôn khéo, tài tình trong cách ứng đáp, đối phó.
- Câu trả lời thông minh.
- Một việc làm thông minh.
Dịch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “thông minh”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)