klumpet

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc klumpet
gt klumpet
Số nhiều klumpete
Cấp so sánh
cao

klumpet

  1. Đầy những cục, khối.
    Grøten er klumpet.
    klumpet jord

<0>

Phương ngữ khác[sửa]

Tham khảo[sửa]