Bước tới nội dung

kokk

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít kokk kokken
Số nhiều kokker kokkene

kokk

  1. người nấu ăn, người làm bếp, đầu bếp.
    Han er kokk på byens fineste restaurant.

Từ dẫn xuất

Tham khảo