kolera

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít kolera koleraen
Số nhiều koleraer koleraene

kolera

  1. (Y) Bệnh dịch tả, thổ tả.
    Vi vaksinerer oss mot kolera når vi skal til Syden.

Tham khảo[sửa]