kollega

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít kollega kollegaen
Số nhiều kollegaer, kollegor kollegaene, kollegene

kollega

  1. Bạn đồng nghiệp, đồng liêu.
    Vi jobber på samme sted, så vi er kollega.

Tham khảo[sửa]