Bước tới nội dung

konfekt

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít konfekt konfekten
Số nhiều konfekter konfektene

konfekt

  1. Kẹo, mứt.
    Hun fikk en eske konfekt i fødselsdagsgave.
    å ikke spare på konfekten — Không dùng lời lẽ, ngon ngọt (mắng chửi).

Tham khảo