konservativ

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc konservativ
gt konservativt
Số nhiều konservative
Cấp so sánh
cao

konservativ

  1. Bảo thủ.
    Han er meget konservativ når det gjelder politikk.

Tham khảo[sửa]