bảo thủ
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Từ nguyên
Âm Hán-Việt của chữ Hán 保守, trong đó: 保 (“giữ”) và 守 (“giữ, coi”).
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɓa̰ːw˧˩˧ tʰṵ˧˩˧ | ɓaːw˧˩˨ tʰu˧˩˨ | ɓaːw˨˩˦ tʰu˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɓaːw˧˩ tʰu˧˩ | ɓa̰ːʔw˧˩ tʰṵʔ˧˩ | ||
Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
Động từ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bảo thủ”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)