kontrast
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | kontrast | kontrasten |
| Số nhiều | kontraster | kontrastene |
kontrast gđ
- Sự tương phản, trái ngược.
- Det er store kontraster mellom Vietnam og Norge.
- å stå i kontrast til noe — Trái ngược, tương phản với việc gì.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kontrast”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)