Bước tới nội dung

kopp

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít kopp koppen
Số nhiều kopper koppene

kopp

  1. Cái tách.
    Jeg knuste en kopp i oppvasken i dag.
    en kopp kaffe — Một tách cà phê.

Tham khảo