Bước tới nội dung

kroket

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc kroket
gt kroket
Số nhiều krokete
Cấp so sánh
cao

kroket

  1. Cong, cong queo.
    en krokete vei
    Han har en krokete rygg.

Phương ngữ khác

Tham khảo