kunstferdig
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | kunstferdig |
| gt | kunstferdig | |
| Số nhiều | kunstferdige | |
| Cấp | so sánh | kunstferdigere |
| cao | kunstferdigst | |
kunstferdig
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “kunstferdig”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)