kvart

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc kvart
gt kvart
Số nhiều kvarte
Cấp so sánh
cao

kvart

  1. Một phần .
    De kjøpte en kvart gris til jul.
    Klokken er kvart på/i ett.

Tham khảo[sửa]