kvarter
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | kvarter | kvarteret |
| Số nhiều | kvarter, kvarterer | kvartera, kvarterene |
kvarter gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “kvarter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)