Bước tới nội dung

kvikk

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc kvikk
gt kvikt
Số nhiều kvikke
Cấp so sánh
cao

kvikk

  1. Minh mẫn, lanh lẹ. Mau mắn, nhanh nhẹn.
    kvikke bevegelser
    Hun har et kvikt hode.

Tham khảo