lårhals

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Xác định Bất định
Số ít lårhals lårhalsen
Số nhiều lårhalser lårhalsene

Danh từ[sửa]

lårhals

  1. Cổ xương đùi.

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]