laboratorium

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít laboratorium laboratoriet
Số nhiều laboratorier laboratoria, laboratoriene

laboratorium

  1. Phòng thí nghiệm.
    Madame Curie arbeidet mye i sitt laboratorium.

Tham khảo[sửa]