laboratorium
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | laboratorium | laboratoriet |
| Số nhiều | laboratorier | laboratoria, laboratoriene |
laboratorium gđ
- Phòng thí nghiệm.
- Madame Curie arbeidet mye i sitt laboratorium.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “laboratorium”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)