laconique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /la.kɔ.nik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | laconique /la.kɔ.nik/ |
laconiques /la.kɔ.nik/ |
| Giống cái | laconique /la.kɔ.nik/ |
laconiques /la.kɔ.nik/ |
laconique /la.kɔ.nik/
- Ngắn gọn.
- Style laconique — lời văn ngắn gọn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “laconique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)