Bước tới nội dung
Tiếng Pháp
Tính từ
lacté /lak.te/
- (Thuộc) Sữa; (như) sữa.
- Sécrétion lactée — sự tiết sữa
- un blanc lacté — màu trắng sữa
- (Bằng) Sữa, (có) sữa.
- Régime lacté — chế độ sữa
- Farine lactée — bột sữa
- Fièvre lactée — (y học) sốt cương sữa
- Veines lactées — (giải phẫu) mạch dịch dưỡng, mạch dưỡng thấp
- Voie lactée — (thiên (văn học)) ngân hà