Bước tới nội dung

lactique

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực lactique
/lak.tik/
lactique
/lak.tik/
Giống cái lactique
/lak.tik/
lactique
/lak.tik/

lactique /lak.tik/

  1. Axit lactique.
  2. (Hóa học) Axit lactic.
    Fermentation lactique — sự lên men sữa

Tham khảo