lage
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å lage |
| Hiện tại chỉ ngôi | lager |
| Quá khứ | laga, laget, lagde |
| Động tính từ quá khứ | laga, laget, lagd |
| Động tính từ hiện tại | — |
lage
- Làm, chế tạo.
- Denne bytten er laget av plast.
- Er du glad i å lage mat.
- Skjebnen laget det slik at vi møttes igjen etter ti år. — Số phận đưa đẩy để cho chúng ta gặp lại nhau sau 10 năm.
- Det vil nok lage seg. — Việc ấy sẽ trở nên tốt đẹp,
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)