lamper
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /lɑ̃.pe/
Ngoại động từ
lamper ngoại động từ /lɑ̃.pe/
- (Thân mật) Nốc.
- Lamper du vin — nốc rượu nho
- Aimer à lamper — thích nốc rượu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lamper”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)