langrenn
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | langrenn | langrennet |
| Số nhiều | langrenn | langrenna, langrennene |
langrenn gđ
- Môn trượt tuyết đường trường.
- 15 kilometer langrenn ble vunnet av Oddvar Brå.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “langrenn”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)