leiesoldat

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Xác định Bất định
Số ít leiesoldat leiesoldaten
Số nhiều leiesoldater leiesoldatene

Danh từ[sửa]

leiesoldat

  1. Lính đánh thuê.

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]