leirkrukke

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Xác định Bất định
Số ít leirkrukke leirkrukka, leirkrukken
Số nhiều leirkrukker leirkrukkene

Danh từ[sửa]

leirkrukke gđc

  1. , vại bằng đất nung.

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]