lenge
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Phó từ
| Cấp | Biến tố |
|---|---|
| Thường | lenge |
| So sánh | lenger |
| Cao | lengst |
lenge
- Lâu, lâu dài.
- Vi måtte vente lenge før bussen kom.
- Noe slikt skal man lete lenge etter. — Việc (vật) như thế rất khó tìm.
- Hun er opptatt, men vil du vente så lenge? — Cô ta bận, anh có thể đợi không?
- å ikke ha lenge igjen — Không còn bao lâu nữa, sắp.
- å ikke ha gjort noe på lenge — Không làm việc gì trong một thời gian dài.
- for lenge siden — Đã lâu lắm rồi.
- langt om lenge — Sau cùng, sau chót, rốt cuộc.
- vel og lenge — Thật lâu, lâu lắm.
- Nữa (thời gian).
- Jeg skal flytte, så jeg kan ikke komme og besøke deg lenger.
- ikke nå lenger — Không còn nữa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lenge”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)