lesebok

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít lesebok leseboka, leseboken
Số nhiều lesebøker lesebøkene

lesebok gđc

  1. Sách học, sách đọc.
    Elevene leste et eventyr i leseboken.

Tham khảo[sửa]