let it be
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]let it be (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít lets it be, phân từ hiện tại letting it be, quá khứ đơn và phân từ quá khứ let it be)
- (thành ngữ tính) Cứ để mọi chuyện diễn ra tự nhiên; cứ mặc kệ nó đi.
- Let it be. The more you interfere, the worse it will get.
- Cứ để vậy đi. Càng can thiệp mọi chuyện càng tệ hơn.