leuk

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Hà Lan[sửa]

Sự biến
cấp không biến biến
leuk leuke
so sánh leuker leukere
cao nhất leukst leukste

Tính từ[sửa]

leukvui: mà khích lòng vui