Tính từ
| Cấp |
Không biến |
Biến |
Bộ phận |
|
leuk |
leuke |
leuks |
| So sánh hơn |
leuker |
leukere |
leukers |
| So sánh nhất |
leukst |
leukste |
— |
leuk (dạng biến leuke, cấp so sánh leuker, cấp cao nhất leukst)
- vui, gây niềm vui
- Het is leuk dat jullie op bezoek komen.
- Rất vui khi các bạn đến thăm.
- Dat vind ik best wel leuk.
- Tôi thích điều đó.
- vui tính