licher
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /li.ʃe/
Ngoại động từ
licher ngoại động từ /li.ʃe/
- (Thông tục) Nốc.
- Licher une bouteille — nốc một chai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “licher”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)