likeså

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Phó từ[sửa]

likeså

  1. Y hệt, giống hệt.
    Du ble lei og gikk hjem, og jeg likeså.

Tham khảo[sửa]