livsarving
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | livsarving | livsarvingen |
| Số nhiều | livsarvinger. -ene | — |
livsarving gđ
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “livsarving”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)