loisible

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /lwa.zibl/

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực loisible
/lwa.zibl/
loisibles
/lwa.zibl/
Giống cái loisible
/lwa.zibl/
loisibles
/lwa.zibl/

loisible /lwa.zibl/

  1. Tùy ý.
    Il vous est loisible de partir quand vous voudrez — tùy ý anh muốn đi lúc nào thì đi

Tham khảo[sửa]