luftpost
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | luftpost | luftposten |
| Số nhiều | luftposter | luftpostene |
luftpost gđ
- Hàng không bưu chính.
- Brevet skal sendes som/med luftpost.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “luftpost”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)