Bước tới nội dung

lutiner

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ly.ti.ne/

Ngoại động từ

lutiner ngoại động từ /ly.ti.ne/

  1. Trêu ghẹo.
    Lutiner une femme — trêu ghẹo một phụ nữ
  2. (Từ cũ; nghĩa cũ) Trêu chọc.

Tham khảo