Bước tới nội dung

mâọc

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt trung cổ

[sửa]

Tính từ

mâọc

  1. mộc.
    thợ mâọcthợ mộc

Hậu duệ

  • Tiếng Việt: mộc

Tham khảo