månedslov

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Xác định Bất định
Số ít månedslov månedsloven
Số nhiều månedslover månedslovene

Danh từ[sửa]

månedslov

  1. Phép nghỉ hàng thángtrường học.

Xem thêm[sửa]