médical
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /me.di.kal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | médical /me.di.kal/ |
médicaux /me.di.kɔ/ |
| Giống cái | médicale /me.di.kal/ |
médicales /me.di.kal/ |
médical /me.di.kal/
- Xem médecine 1
- Ouvrage médical — sách y học
- Science médicale — y học
- Corps médical — giới y học
- Certificat médical — giấy chứng nhận sức khỏe
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “médical”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)