médicamenteux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /me.di.ka.mɑ̃.tø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | médicamenteux /me.di.ka.mɑ̃.tø/ |
médicamenteux /me.di.ka.mɑ̃.tø/ |
| Giống cái | médicamenteuse /me.di.ka.mɑ̃.tøz/ |
médicamenteuse /me.di.ka.mɑ̃.tøz/ |
médicamenteux /me.di.ka.mɑ̃.tø/
- Xem médicament
- Racines médicamenteuses — rễ làm thuốc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “médicamenteux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)