mégoter

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

mégoter nội động từ /me.ɡɔ.te/

  1. (Thân mật) Tằn tiện.

Tham khảo[sửa]