méritoire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /me.ʁi.twaʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | méritoire /me.ʁi.twaʁ/ |
méritoires /me.ʁi.twaʁ/ |
| Giống cái | méritoire /me.ʁi.twaʁ/ |
méritoires /me.ʁi.twaʁ/ |
méritoire /me.ʁi.twaʁ/
- Đáng khen; đáng thưởng.
- Action méritoire — hành động đáng khen
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “méritoire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)