mésange

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

mésange

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
mésange
/me.zɑ̃ʒ/
mésanges
/me.zɑ̃ʒ/

mésange gc

  1. (Động vật học) Chim sẻ ngô.

Tham khảo[sửa]