méson

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
mésons
/me.zɔ̃/
mésons
/me.zɔ̃/

méson

  1. (Vật lý học) Mezon.

Tham khảo[sửa]