Bước tới nội dung

métaphysiquement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /me.ta.fi.zik.mɑ̃/

Phó từ

métaphysiquement /me.ta.fi.zik.mɑ̃/

  1. (Một cách) Siêu hình.

Tham khảo