Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Mường
Hiện/ẩn mục
Tiếng Mường
1.1
Cách viết khác
1.2
Từ nguyên
1.3
Cách phát âm
1.4
Số từ
Đóng mở mục lục
môch
3 ngôn ngữ (định nghĩa)
English
Kurdî
Malagasy
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm:
moch
,
moc'h
,
và
mốch
Tiếng Mường
[
sửa
]
Số đếm tiếng Mường
<
0
1
2
>
Số đếm
:
môch
Cách viết khác
[
sửa
]
(
chính tả của Hoà Bình điện tử
)
môô̭ch
Từ nguyên
[
sửa
]
Từ
tiếng Việt-Mường nguyên thủy
*
moːc
; cùng gốc với
tiếng Việt
một
.
Cách phát âm
[
sửa
]
IPA
(
ghi chú
)
:
/moc⁷/
Số từ
[
sửa
]
môch
(
Mường Bi
)
Một
.
Thể loại
:
Từ kế thừa từ tiếng Việt-Mường nguyên thủy tiếng Mường
Từ dẫn xuất từ tiếng Việt-Mường nguyên thủy tiếng Mường
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mường
Mục từ tiếng Mường
Mục từ có mã sắp xếp thủ công không thừa tiếng Mường
Số từ tiếng Mường
Số đếm tiếng Mường
mtq:Một
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
môch
3 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài