Bước tới nội dung

môch

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: moch, moc'h, mốch

Tiếng Mường

[sửa]
Số đếm tiếng Mường
 <  0 1 2  > 
    Số đếm : môch

Cách viết khác

[sửa]
  • (chính tả của Hoà Bình điện tử) môô̭ch

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Việt-Mường nguyên thủy *moːc; cùng gốc với tiếng Việt một.

Cách phát âm

[sửa]

Số từ

[sửa]

môch

  1. (Mường Bi) Một.