macska
Giao diện
Tiếng Hungary
[sửa]
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]macska (số nhiều macskák)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| nom. | macska | macskák |
| acc. | macskát | macskákat |
| dat. | macskának | macskáknak |
| ins. | macskával | macskákkal |
| cfi. | macskáért | macskákért |
| tra. | macskává | macskákká |
| ter. | macskáig | macskákig |
| esf. | macskaként | macskákként |
| esm. | — | — |
| ine. | macskában | macskákban |
| spe. | macskán | macskákon |
| ade. | macskánál | macskáknál |
| ill. | macskába | macskákba |
| sbl | macskára | macskákra |
| all. | macskához | macskákhoz |
| ela. | macskából | macskákból |
| del. | macskáról | macskákról |
| abl. | macskától | macskáktól |
| sở hữu - số ít không có tính thuộc ngữ |
macskáé | macskáké |
| sở hữu - số nhiều không có tính thuộc ngữ |
macskáéi | macskákéi |
Từ phái sinh
[sửa]Từ ghép
Đọc thêm
[sửa]- macska . Bárczi, Géza và László Országh. A magyar nyelv értelmező szótára (Từ điển giải thích tiếng Hungary, viết tắt: ÉrtSz.). Budapest: Akadémiai Kiadó, 1959–1962. Ấn bản 5, 1992: →ISBN
