majeure

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

majeure gc /ma.ʒœʁ/

  1. Xem majeur.

Tham khảo[sửa]